EXPORT LOCAL CHARGES

Update 02 January,2016

LCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT LẺ (LCL)

No

Description

UNIT

Currency

Cost

Remark

1

Origin THC

Phí xếp dỡ cảng đi

CBM

VND

115.000

 

2

Origin CFS charge

Phí bốc xếp cảng đi

CBM

VND

200.000

Convert 500kg = 1 CBM for heavy cargo

Quy đổi 500kg = 1 CBM đối với hàng nặng

3

Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan (AMS/ACI/ENS/AFR…)

Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản

BILL

VND

700.000

 

4

Fumigation fee

Phí hun trùng

SET

VND

200.000

 

5

Bill fee

Phí chứng từ

SET

VND

460.000

 

6

Emergency bunker surcharge - EBS fee

Phụ phí xăng dầu

CBM

VND

140.000

 

 

AIR EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT AIR

No

Description

UNIT

Currency

Cost

Remark

1.

Bill fee

Phí chứng từ

SET

VND

250.000

 

2.

Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan (AMS/ACI/ENS/AFR…)

Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản

BILL

VND

575.000

Non VAT 10%

Không thu VAT 10%

3.

Screening & labour fee

Phí soi hàng và lao vụ

KGS

VND

1.350

- Min: 160.000 Vnd/shipment

- Labour fee to be collected per airport’s tariff if overtime

- Tối thiểu 160.000 Vnd/ Lô

- Làm hàng ngoài giờ sẽ thu theo mức phí lao vụ của sân bay quy định

5.

Overtime charge

Phí làm ngoài giờ

Shipment

VND

345.000

 After 17:30 daily & 12:00 on Saturday

Sau 17:30 hàng ngày & 12:00 ngày thứ 7

6.

Agent fee

Phí đại lý

Shipment

VND

523.000

 

 


 

FCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT CONTAINER (FCL)

No

Description

Currency

Cost

Remark

20 'DC

40'DC

40'HQ

45’HQ

1.

Origin THC (dry container) (cont)

Phí xếp dỡ container khô (cont)

VND

2.200.000

3.450.000

3.450.000

4.500.000

 

2.

Origin THC (reefer container) (cont)

Phí xếp dỡ container lạnh (cont)

VND

3.350.000

4.600.000

4.600.000

4.600.000

 

3.

Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan (AMS/ACI/ENS/AFR…) (Bill)

Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản (Bill)

VND

800.000

800.000

800.000

800.000

 

4.

Bill fee (set)

Phí chứng từ (bộ)

VND

800.000

800.000

800.000

800.000

 

5.

Emergency bunker surcharge - EBS fee (cont)

Phụ phí xăng dầu (cont)

USD

Change by month

Thay đổi theo tháng

 

6.

Telex release fee (set)

Phí điện giao hàng (lô hàng)

VND

600.000

600.000

600.000

600.000

 

7.

Seal fee

Phí niêm chì

VND

180.000

180.000

180.000

180.000