GIÁ CƯỚC ĐƯỜNG BIỂN HÀNG LẺ

Bảng giá tham khảo một số tuyến. Để biết thêm chi tiết các tuyến khác hoặc giá hàng nhập vui lòng  Gửi yêu cầu báo giá hoặc liên hệ trực tiếp với ASL: pricing@asl-corp.com, 08 3512 9759 Ext:123

Update on Nov, 2017                                                                                (From Ho Chi Minh)

COUNTRY

PORT/CFS

RATE

(USD/ CBM)

FREQ

T/T (DAYS)

AUSTRALIA

SYDNEY

REFUND 10

MON

20

MELBOURNE

REFUND 10

MON

20

HONGKONG

HONGKONG

REFUND 20

SUN,WED

3

TAIWAN

KEELUNG

5

TUE, SAT

6

KAOHSIUNG

5

SAT

6

TAICHUNG

5

SAT

6

CHINA

SHANGHAI

REFUND 50

SUN

6

KOREA

PUSAN

REFUND 35

WED, SAT

6

INCHON

REFUND 10

TUE, FRI

6

JAPAN

TOKYO

REFUND 5

WED, SUN

7

YOKOHAMA

REFUND 5

WED, SUN

7

OSAKA

REFUND 5

THU, SUN

7

KOBE

REFUND 5

THU, SUN

7

NAGOYA

REFUND 5

SUN

6

INDONESIA

SURABAYA

REFUND 35

FRI, MON

15

JAKARTA

REFUND 80

MON

5

MALAYSIA

PORT K'LANG

REFUND 10

MON

3

THAILAND

BANGKOK

REFUND 10

SUN

3

PHILIPPINES

MANILA

REFUND 40

THU

2

SINGAPORE

SINGAPORE

REFUND 40

FRI, MON

3

MYANMAR

YANGON

FREE

MON

8

MIDDLE EAST

DUBAI

5

MON

17

GERMANY

HAMBURG

10

MON

26

FRANCE

LEHARVE

REFUND 40

FRI, MON

29-31

BELGIUM

ANTWERP

REFUND 15

MON

29

NETHERLANDS

ROTTERDAM

REFUND 40

MON

27

UK

SOUTHAMPTON

FREE

FRI, MON

31-33

FELIXSTOWE

FREE

FRI, MON

31-33

CANADA

MONTREAL

75

THU

30

TORONTO

75

THU

30

VANCOUVER

60

THU

20-22

US

LOS ANGELES

10

THU

18

NEW YORK

15

THU

28

Gửi yêu cầu báo giá

Các thông tin khác: Phụ phí hàng xuất; Phụ phí hàng nhập; Giá cước đường biển hàng container; Giá cước hàng không; Lịch tàu;