GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN HÀNG CONTAINER

Bảng giá cước vận chuyển đường biển hàng container tham khảo một số tuyến. Để biết thêm chi tiết các tuyến khác hoặc giá hàng nhập vui lòng  Gửi yêu cầu báo giá hoặc liên hệ trực tiếp với ASL: pricing@asl-corp.com, 028 3512 9759 Ext:123 để có giá tốt nhất!

Update on Apr, 2018                                                                                                  (From Ho Chi Minh)

Country

Destination

Rate (USD)

Transit time
(days)

Validity

20'DC

40'DC

40'HQ

GERMANY

HAMBURG

800

1300

1300

31-34 

30 APRIL 2018

BELGIUM

ANTWEPT

800

1300

1300

31-34 

30 APRIL 2018

NETHELAND

ROTTERAM

800

1300

1300

31-34 

30 APRIL 2018

SINGAPORE

SINGAPORE

0

0

0

2

30 APRIL 2018

THAILAND

BANGKOK

40

80

80

3

30 APRIL 2018

LEAM CHABANG

40

80

80

3

30 APRIL 2018

INDONESIA

JAKATAR

150

300

300

4

30 APRIL 2018

SURABAYA

210

420

420

9

30 APRIL 2018

MYANMA

YANGON

800

1250

1250

12-13

30 APRIL 2018

MALAYSIA

PORT KLANG

60

120

120

7

30 APRIL 2018

PASIR GUDANG

150

300

300

7

30 APRIL 2018

PENANG

60

120

120

7

30 APRIL 2018

CAMBODIA

PHNOM PENH

0

0

0

2

30 APRIL 2018

CHINA

SHANGHAI

40

80

80

7

30 APRIL 2018

QINGDAO

0

0

0

5

30 APRIL 2018

HONG KONG

HONGKONG

20

40

40

3

30 APRIL 2018

TAIWAN

KAOHSIUNG

40

80

80

5

30 APRIL 2018

KOREA

PUSAN

80

160

160

7

30 APRIL 2018

INCHEON

180

360

360

9

30 APRIL 2018

INDIA

CHENNAI

250

500

500

15

30 APRIL 2018

NHAVASHEVA

400

500

500

17

30 APRIL 2018

JAPAN

YOKOHAMA

80

160

160

11

30 APRIL 2018

TOKYO

80

160

160

11

30 APRIL 2018

SRI LANKA

COLOMBO

600

850

850

17

30 APRIL 2018

BANGLADESH

CHITTAGONG

850

1400

1400

20

30 APRIL 2018


Gửi yêu cầu báo giá

Các thông tin khác: Phụ phí hàng xuất; Phụ phí hàng nhập; Giá cước đường biển hàng lẻLịch tàu;