Phụ phí hàng nhập

Phụ phí hàng nhập lẻ, phụ phí hàng nhập air, phụ phí hàng nhập container.

Ngoài ra, Quý khách hàng tham khảo bảng giá các dịch vụ của ASL: Giá cước đường biển hàng container, Giá cước đường biển hàng lẻ, Giá cước hàng không;

Phụ phí hàng nhập lẻ, phụ phí hàng nhập air, phụ phí hàng nhập container.

Ngoài ra, Quý khách hàng tham khảo bảng giá các dịch vụ của ASL: Giá cước đường biển hàng container, Giá cước đường biển hàng lẻ, Giá cước hàng không;

Update 03 January,2018

LCL IMPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG NHẬP LẺ (LCL)

No

Description

UNIT

Currency

Cost

Remark

1

Delivery Order fee

Phí lệnh giao hàng

SET

VND

700.000

 

2

CFS Charge

Phí bốc xếp cảng đến

CBM

VND

460.000

 

3

Destination THC

Phí xếp dỡ cảng đến

CBM

VND

184.000

 

4

CIC fee

Phí cân bằng container

CBM

VND

115.000

 

5

Handling fee

Phí đại lý

Shipment

VND

690.000

 

 

 

AIR IMPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG NHẬP AIR

No

Description

UNIT

Currency

Cost

Remark

1

Delivery Order fee

Phí lệnh giao hàng

SET

VND

460.000

 

2

Agent fee

Phí đại lý

Shipment

VND

345.000

 

Update 03 January,2018

LCL IMPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG NHẬP LẺ (LCL)

No

Description

Currency

20 'DC

40'DC 40'HC

Remark

1

Delivery Order fee

Phí lệnh giao hàng

VND

700.000

700.000 700.000

 

2

Destination THC (Dry Container)

Phí xếp dỡ cảng đến (Container khô)

VND

2.200.000

3.450.000

3.450.000  

3

Destination THC (Reefer Container)

Phí xếp dỡ cảng đến (Container lạnh)

VND

3.350.000

4.600.000 4.600.000

 

4

CIC fee

Phụ phí cân bằng container

VND

1.150.000

2.300.000

2.300.000

 

5

Cleaning fee

Phí vệ sinh container

VND

120.000

240.000 240.000

 

 

6

Handling fee

Phí đại lý

VND 690.000 680.000

680.000